Bạn có xu hướng sử dụng mẫu đơn này để tìm kiếm trên hầu hết các thông tin tổng quát về công ty phù hợp với một số tiêu chí nêu trong mẫu này.

 
» Lựa chọn các công ty theo thứ tự bảng chữ cái

Bấm vào bất kỳ chữ cái nào mà tên công ty được bắt đầu bằng

» Tìm kiếm nâng cao

Đánh tên công ty hay một phần của tên trong hộp văn bản mà bạn cần phải tìm kiếm. Bạn cũng có thể hạn chế những tiêu chuẩn của tìm kiếm khi bạn chọn một quốc gia, SIC hoặc FTA.

Sau hoàn tất, bấm vào nút duyệt và các kết quả tìm kiếm sẽ trở lại trong một vài giây

 

Các kết quả tìm kiếm sẽ được hiển thị với bốn tiêu chí chính: Mã WVB , tên công ty, quốc gia, SIC

» Mã WVB

Mã WVB là số tự động tạo ra của WVB. Mỗi công ty có một mã WVB duy nhất để nhận dạng.

» Tên công ty

Nháy vào công ty, các chi tiết về công ty sẽ được hiển thị

» Quốc gia

Nháy vào quốc gia, sẽ hiển thị tất cả các công ty thuộc quốc gia đó.

» SIC

Tương tự, nhấp chuột vào SIC, tất cả các công ty trong cùng một ngành công nghiệp sẽ được liệt kê.

Bấm vào Hiển thị / Ẩn hình thức tìm kiếm để ẩn hoặc hiển thị các hình thức tìm kiếm. Khi mẫu được hiển thị, bạn có thể tiếp tục các tìm kiếm.

 

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

Các báo cáo được thêm mới

Tên tệp Năm tài chính Loại tài liệu Kích cỡ (KB)
(WVB Number: IND000031678 - Country: Republic of India)
IND000031678.2019.L.00.E.03.31.PDF 2019 PDF 4571
(WVB Number: JPN000030222 - Country: Japan)
JPN000030222.2019.A.00.E.03.31.PDF 2019 PDF 854
JPN000030222.2019.A.00.E.03.31.PDF 2019 PDF 854
(WVB Number: UZB000040001 - Country: Uzbekistan)
UZB000040001.2019.2.00.L.06.30.PDF 2019 PDF 1495
(WVB Number: BWA000040010 - Country: Botswana)
BWA000040010.2014.A.00.E.12.31.PDF 2014 PDF 5940
(WVB Number: KAZ000040014 - Country: Republic of Kazakhstan)
KAZ000040014.2019.2.00.L.06.30.PDF 2019 PDF 843
(WVB Number: NGA000030020 - Country: Nigeria)
NGA000030020.2016.1N.00.E.03.31.PDF 2016 PDF 1511
(WVB Number: USA000040616 - Country: United States of America)
USA000040616.2015.A.00.E.12.31.PDF 2015 PDF 282
(WVB Number: BLR000040004 - Country: Belarus)
BLR000040004.2015.A.00.E.12.31.PDF 2015 PDF 5012
BLR000040004.2016.A.01.E.12.31.PDF 2016 PDF 5012
BLR000040004.2017.A.01.E.12.31.PDF 2017 PDF 5344
BLR000040004.2015.A.02.L.12.31.PDF 2015 PDF 7771
BLR000040004.2016.A.02.L.12.31.PDF 2016 PDF 5285
(WVB Number: CHE000030042 - Country: Swiss Confederation (Switzerland))
CHE000030042.2019.2.00.L.06.30.PDF 2019 PDF 78
(WVB Number: USA000030705 - Country: United States of America)
USA000030705.2011.A.00.E.09.30.PDF 2011 PDF 2076
USA000030705.2012.A.00.E.09.30.PDF 2012 PDF 2255
USA000030705.2013.A.00.E.09.30.PDF 2013 PDF 2310
USA000030705.2014.A.00.E.09.30.PDF 2014 PDF 604
USA000030705.2015.A.00.E.09.30.PDF 2015 PDF 427
USA000030705.2017.A.00.E.09.30.PDF 2017 PDF 499