Bạn có xu hướng sử dụng mẫu đơn này để tìm kiếm trên hầu hết các thông tin tổng quát về công ty phù hợp với một số tiêu chí nêu trong mẫu này.

 
» Lựa chọn các công ty theo thứ tự bảng chữ cái

Bấm vào bất kỳ chữ cái nào mà tên công ty được bắt đầu bằng

» Tìm kiếm nâng cao

Đánh tên công ty hay một phần của tên trong hộp văn bản mà bạn cần phải tìm kiếm. Bạn cũng có thể hạn chế những tiêu chuẩn của tìm kiếm khi bạn chọn một quốc gia, SIC hoặc FTA.

Sau hoàn tất, bấm vào nút duyệt và các kết quả tìm kiếm sẽ trở lại trong một vài giây

 

Các kết quả tìm kiếm sẽ được hiển thị với bốn tiêu chí chính: Mã WVB , tên công ty, quốc gia, SIC

» Mã WVB

Mã WVB là số tự động tạo ra của WVB. Mỗi công ty có một mã WVB duy nhất để nhận dạng.

» Tên công ty

Nháy vào công ty, các chi tiết về công ty sẽ được hiển thị

» Quốc gia

Nháy vào quốc gia, sẽ hiển thị tất cả các công ty thuộc quốc gia đó.

» SIC

Tương tự, nhấp chuột vào SIC, tất cả các công ty trong cùng một ngành công nghiệp sẽ được liệt kê.

Bấm vào Hiển thị / Ẩn hình thức tìm kiếm để ẩn hoặc hiển thị các hình thức tìm kiếm. Khi mẫu được hiển thị, bạn có thể tiếp tục các tìm kiếm.

 

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

Các báo cáo được thêm mới

Tên tệp Năm tài chính Loại tài liệu Kích cỡ (KB)
(WVB Number: PHL000030201 - Country: Republic of the Philippines)
PHL000030201.2018.2.00.E.06.30.PDF 2018 PDF 800
PHL000030201.2018.3.00.E.09.30.PDF 2018 PDF 1723
(WVB Number: CHN000042338 - Country: People's Republic of China)
CHN000042338.2017.A.00.L.12.31.PDF 2017 PDF 2359
CHN000042338.2018.2.00.L.06.30.PDF 2018 PDF 1136
CHN000042338.2018.A.00.L.12.31.PDF 2018 PDF 3184
CHN000042338.2019.2.00.L.06.30.PDF 2019 PDF 1089
(WVB Number: PHL000030199 - Country: Republic of the Philippines)
PHL000030199.2016.2.00.E.06.30.PDF 2016 PDF 6782
PHL000030199.2017.1.00.E.03.31.PDF 2017 PDF 2308
PHL000030199.2017.2.00.E.06.30.PDF 2017 PDF 2168
PHL000030199.2017.3.00.E.09.30.PDF 2017 PDF 2329
PHL000030199.2018.1.00.E.03.31.PDF 2018 PDF 668
PHL000030199.2018.2.00.E.06.30.PDF 2018 PDF 2789
PHL000030199.2018.3.00.E.09.30.PDF 2018 PDF 2428
(WVB Number: JPN000030701 - Country: Japan)
JPN000030701.2019.3.00.L.09.30.PDF 2019 PDF 429
(WVB Number: JPN000030794 - Country: Japan)
JPN000030794.2019.3.00.L.09.30.PDF 2019 PDF 329
(WVB Number: USA000035614 - Country: United States of America)
USA000035614.2017.U.00.E.12.31.PDF 2017 PDF 141
(WVB Number: LKA000030303 - Country: Republic of Sri Lanka)
LKA000030303.2013.L.00.E.03.31.PDF 2013 PDF 1636
(WVB Number: CHN000042331 - Country: People's Republic of China)
CHN000042331.2019.2.00.L.06.30.PDF 2019 PDF 10525
CHN000042331.2018.A.00.L.12.31.PDF 2018 PDF 9036
CHN000042331.2017.A.00.L.12.31.PDF 2017 PDF 37430