» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

DEA GENERAL AVIATION HOLDING

Mã WVB : CHN000040005 Quốc gia : People's Republic of China
Ngành công nghiệp SIC : ELECTRIC HOUSEWARES AND FANS (3634) ISIN : CNE100000CD5
Ngành công nghiệp FTA : HOUSEHOLD DURABLES & APPLIANCE (402)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company is principally engaged in the research, development, production and distribution of kitchen and household appliances. The Company provides its products through seven categories: rice cooker series, roaster oven series, electric grill series, induction cook top series, air cleaner series, steam iron series and electric pressure cooker series. The Company also offers commercial kitchen products and other products.
Số điện thoại : 86 0757 8837 4384 Số Fax : 0757 8837 4990
Chủ tịch : YONG QI Kiểm toán : ZHONGXINGCAI GUANGHUA CERTIFIED PUBLIC ACCOUNTANTS LLP
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : N/A

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 4.27  
Operating Margin (%) 4.95  
Return on Assets (%) 2.81  
Return on Equity (%) 5.11  
Employees 919  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2020)
Income Statement
('000 CNY )
Sales/Total Revenue 492,001  
EBITDA -31,692  
EBIT -2,363  
Net Income 21,017  
Balance Sheet
( '000 CNY)
Total Current Assets 565,074  
Total Assets 910,562  
Current Liabilities 116,969  
Total Liabilities & Debt 118,006  
Total Equity 792,556  
Cashflow
( '000 CNY)
Net Income/Staring Line 21,041  
Cash from Operating -96,518  
Cash from Investing 15,356  
Cash from Financing 332,478  
Cash & Equivalent Yr End 320,162