» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

KANSAS CITY SOUTHERN

Mã WVB : USA000031208 Quốc gia : United States of America
Ngành công nghiệp SIC : RAILROADS,LINE-HAUL OPERATNG (4011) ISIN : US4851702039, US4851703029
Ngành công nghiệp FTA : RAIL & ROAD TRANSPORT (304)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company is a holding company with domestic and international rail operations in North America that are strategically focused on the growing north/south freight corridor connecting key commercial and industrial markets in the central United States with major industrial cities in Mexico.
Số điện thoại : 1 Số Fax :
Chủ tịch : PATRICK J. OTTENSMEYER Kiểm toán : PRICEWATERHOUSECOOPERS LLP
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : PATRICK J. OTTENSMEYER

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 23.43  
Operating Margin (%) 37.00  
Return on Assets (%) 6.25  
Return on Equity (%) 13.51  
Employees 6,522  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2020)
Income Statement
('000 USD )
Sales/Total Revenue 2,632,600  
EBITDA 1,359,500  
EBIT 1,003,700  
Net Income 616,800  
Balance Sheet
( '000 USD)
Total Current Assets 625,800  
Total Assets 9,964,000  
Current Liabilities 476,400  
Total Liabilities & Debt 5,580,400  
Total Equity 4,383,600  
Cashflow
( '000 USD)
Net Income/Staring Line 619,100  
Cash from Operating 1,080,000  
Cash from Investing -526,000  
Cash from Financing -510,300  
Cash & Equivalent Yr End 188,200