» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

INNOVATIVE INDUSTRIAL

Mã WVB : USA000068131 Quốc gia : United States of America
Ngành công nghiệp SIC : REAL ESTATE (6500) ISIN : US45781V1017
Ngành công nghiệp FTA : REAL ESTATE (161)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company is an internally-managed real estate investment trust (“REIT”) focused on the acquisition, ownership and management of specialized industrial properties leased to experienced, state-licensed operators for its regulated state-licensed cannabis facilities.
Số điện thoại : 1 Số Fax :
Chủ tịch : ALAN D. GOLD Kiểm toán : BDO USA, LLP
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : PAUL E SMITHERS

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 55.07  
Operating Margin (%) 62.59  
Return on Assets (%) 5.12  
Return on Equity (%) 6.21  
Employees 15  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2020)
Income Statement
('000 USD )
Sales/Total Revenue 116,896  
EBITDA 97,762  
EBIT 69,737  
Net Income 64,378  
Balance Sheet
( '000 USD)
Total Current Assets 747,057  
Total Assets 1,768,081  
Current Liabilities 105,359  
Total Liabilities & Debt 243,109  
Total Equity 1,524,972  
Cashflow
( '000 USD)
Net Income/Staring Line 65,730  
Cash from Operating 110,814  
Cash from Investing -1,027,115  
Cash from Financing 925,641  
Cash & Equivalent Yr End 126,656