» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

MERITOR

Mã WVB : USA000032911 Quốc gia : United States of America
Ngành công nghiệp SIC : MOTOR VEHICLE PART,ACCESSORY (3714) ISIN : US59001K1007, US0433531011
Ngành công nghiệp FTA : AUTO TRUCKS & PARTS (573)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company is a premier global supplier of a broad range of integrated systems, modules and components to original equipment manufacturers ("OEMs") and the aftermarket for the commercial vehicle, transportation and industrial sectors.
Số điện thoại : 1 Số Fax :
Chủ tịch : JOSEPH A. PLOMIN Kiểm toán : DELOITTE & TOUCHE LLP
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : JEFFREY A. CRAIG

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 5.19  
Operating Margin (%) 8.22  
Return on Assets (%) 6.84  
Return on Equity (%) 35.86  
Employees 9,600  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2021)
Income Statement
('000 USD )
Sales/Total Revenue 3,833,000  
EBITDA 355,000  
EBIT 314,000  
Net Income 199,000  
Balance Sheet
( '000 USD)
Total Current Assets 1,286,000  
Total Assets 2,938,000  
Current Liabilities 900,000  
Total Liabilities & Debt 2,323,000  
Total Equity 615,000  
Cashflow
( '000 USD)
Net Income/Staring Line 209,000  
Cash from Operating 197,000  
Cash from Investing -98,000  
Cash from Financing -314,000  
Cash & Equivalent Yr End 101,000