» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

TTM TECHNOLOGIES

Mã WVB : USA000033610 Quốc gia : United States of America
Ngành công nghiệp SIC : PRINTED CIRCUIT BOARDS (3672) ISIN : US87305R1095
Ngành công nghiệp FTA : PRINTING (471)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company is a global printed circuit board (PCB) manufacturer, focusing on quick-turn and volume production of technologically advanced PCBs and backplane assemblies as well as a global designer and manufacturer of high-frequency radio frequency (RF) and microwave components and assemblies.
Số điện thoại : 1 302 636 5401 Số Fax :
Chủ tịch : DOUGLAS L SODER Kiểm toán : KPMG LLP
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : THOMAS T. EDMAN

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 2.42  
Operating Margin (%) 5.14  
Return on Assets (%) 1.84  
Return on Equity (%) 3.75  
Employees 16,100  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2021)
Income Statement
('000 USD )
Sales/Total Revenue 2,248,740  
EBITDA 253,322  
EBIT 135,778  
Net Income 54,414  
Balance Sheet
( '000 USD)
Total Current Assets 1,407,413  
Total Assets 3,025,547  
Current Liabilities 558,148  
Total Liabilities & Debt 1,570,130  
Total Equity 1,455,417  
Cashflow
( '000 USD)
Net Income/Staring Line 54,414  
Cash from Operating 176,632  
Cash from Investing -84,143  
Cash from Financing -7,232  
Cash & Equivalent Yr End 537,678