» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

SONY

Mã WVB : JPN000001009 Quốc gia : Japan
Ngành công nghiệp SIC : HOUSEHOLD AUDIO & VIDEO EQ (3651) ISIN : ARDEUT112984, JP3435000009, US8356993076
Ngành công nghiệp FTA : HOUSEHOLD DURABLES & APPLIANCE (402)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company is engaged in the operation of imaging products and solution (IP&S), game, mobile products and communication (MP&C), home entertainment and sound (HE&S), device, movie, music, financial and other business.
Số điện thoại : 81 3 6748 2111 Số Fax : 3 5448 2244
Chủ tịch : KENICHIRO YOSHIDA Kiểm toán : PRICEWATERHOUSECOOPERS AARATA LLC
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : KENICHIRO YOSHIDA

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 13.02  
Operating Margin (%) 13.39  
Return on Assets (%) 4.75  
Return on Equity (%) 22.51  
Employees 109,700  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2020)
Income Statement
('000 JPY )
Sales/Total Revenue 8,999,360,000  
EBITDA 1,635,602,000  
EBIT 956,376,000  
Net Income 1,171,776,000  
Balance Sheet
( '000 JPY)
Total Current Assets 7,218,744,000  
Total Assets 26,354,840,000  
Current Liabilities 7,815,424,000  
Total Liabilities & Debt 20,733,364,000  
Total Equity 5,621,476,000  
Cashflow
( '000 JPY)
Net Income/Staring Line 1,191,375,000  
Cash from Operating 1,350,150,000  
Cash from Investing -1,781,516,000  
Cash from Financing 666,967,000  
Cash & Equivalent Yr End 1,786,982,000