» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

PANTECH GROUP HOLDINGS

Mã WVB : MYS000031026 Quốc gia : Malaysia
Ngành công nghiệp SIC : VALVES & PIPE FITTINGS, NEC (3494) ISIN : MYL5125WBVC9, MYL5125OO009
Ngành công nghiệp FTA : IRON & STEEL (661)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The company is a supplier and stockist of carbon and stainless steel pipes and tubes, valves, flanges and other general hardware products for the oil and gas, petrochemical, marine, biodiesel, chemical, palm oil, power and pulp and paper industries.
Số điện thoại : 60 3 2282 6331 Số Fax : 3 2201 9331
Chủ tịch : TING LENG CHEW Kiểm toán : MESSRS SJ GRANT THORNTON
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : TING LENG CHEW

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 5.44  
Operating Margin (%) 8.81  
Return on Assets (%) 2.92  
Return on Equity (%) 3.97  
Employees N/A  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2020)
Income Statement
('000 MYR )
Sales/Total Revenue 486,258  
EBITDA 65,823  
EBIT 45,381  
Net Income 26,468  
Balance Sheet
( '000 MYR)
Total Current Assets 557,275  
Total Assets 907,206  
Current Liabilities 166,323  
Total Liabilities & Debt 232,783  
Total Equity 674,423  
Cashflow
( '000 MYR)
Net Income/Staring Line 36,013  
Cash from Operating 97,166  
Cash from Investing -12,973  
Cash from Financing -36,293  
Cash & Equivalent Yr End 136,716