» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

VOLVO

Mã WVB : SWE000001462 Quốc gia : Kingdom of Sweden
Ngành công nghiệp SIC : MOTOR VEHICLES & CAR BODIES (3711) ISIN : SE0000115420, SE0000115446
Ngành công nghiệp FTA : AUTOMOBILES (401)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company operates as a commercial vehicle manufacturer. The Company manufactures trucks, buses, engines, and construction equipment as well as provides financial services.
Số điện thoại : 46 31 660 000 Số Fax : 31 537 296
Chủ tịch : MARTIN LUNDSTEDT Kiểm toán : DELOITTE AB
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : MARTIN LUNDSTEDT

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 5.71  
Operating Margin (%) 8.13  
Return on Assets (%) 3.73  
Return on Equity (%) 13.33  
Employees 96,194  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2020)
Income Statement
('000 SEK )
Sales/Total Revenue 338,446,000  
EBITDA 49,979,000  
EBIT 29,380,000  
Net Income 19,318,000  
Balance Sheet
( '000 SEK)
Total Current Assets 280,116,000  
Total Assets 510,821,000  
Current Liabilities 203,476,000  
Total Liabilities & Debt 362,679,000  
Total Equity 148,142,000  
Cashflow
( '000 SEK)
Net Income/Staring Line 27,484,000  
Cash from Operating 30,610,000  
Cash from Investing -9,941,000  
Cash from Financing 6,444,000  
Cash & Equivalent Yr End 85,206,000