» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

SPCG

Mã WVB : THA000030481 Quốc gia : Kingdom of Thailand
Ngành công nghiệp SIC : CONSTRUCTION MATL-WHSL, NEC (5039) ISIN : TH0889010R14, TH0889010Y15, TH0889010Y07
Ngành công nghiệp FTA : DIV CONSTRUCT & BUILDING MATL. (610)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company is the leading developer of solar farm projects under 34 Power Purchase Agreements (PPAs) with the Provincial Electricity Authority (PEA) totally 34 projects. Then the Company expanded to 36 solar farm projects and all 36 projects are planned to complete Commercial Operation Date (COD) within 2013.
Số điện thoại : 66 2 011 8111 Số Fax : 2 011 8112
Chủ tịch : WANCHAI LOWATTHANATRAKUN Kiểm toán : KPMG PHOOMCHAI AUDIT LTD
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : WANDEE KUNCHONYAKONG

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 50.88  
Operating Margin (%) 64.96  
Return on Assets (%) 11.94  
Return on Equity (%) 18.11  
Employees N/A  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2019)
Income Statement
('000 THB )
Sales/Total Revenue 5,246,538  
EBITDA 4,076,447  
EBIT 3,408,078  
Net Income 2,669,424  
Balance Sheet
( '000 THB)
Total Current Assets 5,014,592  
Total Assets 21,903,301  
Current Liabilities 2,180,328  
Total Liabilities & Debt 6,299,138  
Total Equity 15,604,163  
Cashflow
( '000 THB)
Net Income/Staring Line 3,011,258  
Cash from Operating 4,210,440  
Cash from Investing 241,765  
Cash from Financing -4,121,290  
Cash & Equivalent Yr End 460,067