Bạn có xu hướng sử dụng mẫu đơn này để tìm kiếm trên hầu hết các thông tin tổng quát về công ty phù hợp với một số tiêu chí nêu trong mẫu này.

 
» Lựa chọn các công ty theo thứ tự bảng chữ cái

Bấm vào bất kỳ chữ cái nào mà tên công ty được bắt đầu bằng

» Tìm kiếm nâng cao

Đánh tên công ty hay một phần của tên trong hộp văn bản mà bạn cần phải tìm kiếm. Bạn cũng có thể hạn chế những tiêu chuẩn của tìm kiếm khi bạn chọn một quốc gia, SIC hoặc FTA.

Sau hoàn tất, bấm vào nút duyệt và các kết quả tìm kiếm sẽ trở lại trong một vài giây

 

Các kết quả tìm kiếm sẽ được hiển thị với bốn tiêu chí chính: Mã WVB , tên công ty, quốc gia, SIC

» Mã WVB

Mã WVB là số tự động tạo ra của WVB. Mỗi công ty có một mã WVB duy nhất để nhận dạng.

» Tên công ty

Nháy vào công ty, các chi tiết về công ty sẽ được hiển thị

» Quốc gia

Nháy vào quốc gia, sẽ hiển thị tất cả các công ty thuộc quốc gia đó.

» SIC

Tương tự, nhấp chuột vào SIC, tất cả các công ty trong cùng một ngành công nghiệp sẽ được liệt kê.

Bấm vào Hiển thị / Ẩn hình thức tìm kiếm để ẩn hoặc hiển thị các hình thức tìm kiếm. Khi mẫu được hiển thị, bạn có thể tiếp tục các tìm kiếm.

 

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

Các báo cáo được thêm mới

Tên tệp Năm tài chính Loại tài liệu Kích cỡ (KB)
(WVB Number: GBR000033464 - Country: United Kingdom)
GBR000033464.2020.U.00.E.04.30.PDF 2020 PDF 341
(WVB Number: CYM000030236 - Country: Cayman Islands)
CYM000030236.2019.G.00.E.12.31.PDF 2019 PDF 10047
(WVB Number: CHN000045493 - Country: People's Republic of China)
CHN000045493.2019.A.00.L.12.31.PDF 2019 PDF 1747
(WVB Number: CHN000043038 - Country: People's Republic of China)
CHN000043038.2019.A.00.L.12.31.PDF 2019 PDF 10061
(WVB Number: CHN000043017 - Country: People's Republic of China)
CHN000043017.2019.A.00.L.12.31.PDF 2019 PDF 1075
(WVB Number: CYM000030235 - Country: Cayman Islands)
CYM000030235.2019.G.00.E.12.31.PDF 2019 PDF 5662
(WVB Number: IDN000030478 - Country: Republic of Indonesia)
IDN000030478.2020.1.00.E.03.31.PDF 2020 PDF 2467
(WVB Number: CYM000030219 - Country: Cayman Islands)
CYM000030219.2019.G.00.E.12.31.PDF 2019 PDF 6260
(WVB Number: CYM000030200 - Country: Cayman Islands)
CYM000030200.2019.G.00.E.12.31.PDF 2019 PDF 6147
(WVB Number: CYM000030187 - Country: Cayman Islands)
CYM000030187.2019.G.00.E.12.31.PDF 2019 PDF 17518
(WVB Number: JPN000090878 - Country: Japan)
JPN000090878.2020.Y.00.L.03.31.PDF 2020 PDF 827
(WVB Number: HKG000030594 - Country: Cayman Islands)
HKG000030594.2019.U.00.E.12.31.PDF 2019 PDF 1003
(WVB Number: CYM000041431 - Country: Cayman Islands)
CYM000041431.2019.P.00.E.12.31.PDF 2019 PDF 4894
(WVB Number: GBR000001858 - Country: United Kingdom)
GBR000001858.1976.A.00.E.12.31.PDF 1976 PDF 10364
(WVB Number: BGD000030240 - Country: Bangladesh)
BGD000030240.2020.1.00.E.03.31.PDF 2020 PDF 636
(WVB Number: CYM000030064 - Country: Cayman Islands)
CYM000030064.2019.G.00.E.12.31.PDF 2019 PDF 6461
(WVB Number: JPN000040963 - Country: Japan)
JPN000040963.2020.Y.00.L.03.31.PDF 2020 PDF 475
(WVB Number: IND000030766 - Country: Republic of India)
IND000030766.2020.A.00.E.03.31.PDF 2020 PDF 12125
IND000030766.2020.A.00.E.03.31.PDF 2020 PDF 12125
(WVB Number: CHN000052561 - Country: People's Republic of China)
CHN000052561.2019.A.00.L.12.31.PDF 2019 PDF 1536